100 Shillings Non-magnetic

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1998-2008
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 7 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.73 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Stan Witten
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#67, Schön#88
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA ONE HUNDRED SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY
Mô tả mặt sau Sanga cattle (Bos taurus africanus) facing left.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BANK OF UGANDA 100 SHILLINGS 2003
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - -
2003 - -
2007 - -
2008 - -
ID Numisquare 5971442590
Ghi chú
×