| Đơn vị phát hành | Tanzania |
|---|---|
| Năm | 1966 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 100 Shilingi (100 TZS) |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 156 × 72 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Thomas De La Rue, London, United Kingdom |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#5 |
| Mô tả mặt trước | Front facing bust of President J. Nyerere at right, arms at centre wreath at left |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF TANZANIA LEGAL TENDER FOR ONE HUNDRED SHILLINGS UHURU NA UMOJA SHILINGI MIA MOJA 100 ONE HUNDRED SHILLINGS (Translation: Freedom and unity One hundred shillings) |
| Mô tả mặt sau | Lion and lioness in tree at centre, wreath at right, giraffes in background |
| Chữ khắc mặt sau | BANK OF TANZANIA SHILINGI MIA MOJA ONE HUNDRED SHILLINGS 100 (Translation: One hundred shillings) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Giraffe head |
| Biến thể | Signatures 2007: Hamad Ibn Saud Al Sayari; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2009: Muhammad Al Jasser; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. 2012: Fahad Al Mubarak; Ibrahim bin Abdulaziz bin Abdullah al-Assaf. |
| ID Numisquare | 2126337840 |
| Ghi chú |