100 Rupees World Food Day, silver

Đơn vị phát hành Seychelles
Năm 1981
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Rupees (100 SCR)
Tiền tệ Rupee (1914-date)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 35 g
Đường kính 42 mm
Độ dày 3.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#45a, Schön#45a
Mô tả mặt trước Coat of arms, legend around, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF SEYCHELLES · 1981 ·
Mô tả mặt sau Man cutting coconuts, denomination below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau WORLD FOOD DAY FAO 100 ONE HUNDRED RUPEES
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1981 - Proof - 10 000
ID Numisquare 3327100430
Ghi chú
×