| Địa điểm | Russia › Russian Federation (1991-date) |
|---|---|
| Năm | 2026 |
| Loại | Business token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 14.52 g |
| Đường kính | 33.0 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Russian Federation (1991-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | КОРМОВОЕ ХОЗЯЙСТВО КЛИНСКОЕ -2011- 100 р НАШИ МАГАЗИНЫ НА САЙТЕ WWW.KXKLIN.RU * ТЕЛ. +7 926 279 82 87 (Translation: FODDER FARM KLINSKOE -2011- 100 p OUR STORES ON THE WEBSITE WWW.KXKLIN .RU * TEL. +7 926 279 82 87) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Скидка на корма РД корм *2026* (Translation: Discount on feed RD feed *2026*) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6616446530 |
| Ghi chú |