100 Roubles Friendship Sport Hall

Đơn vị phát hành Soviet Union
Năm 1979
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Roubles (100 SUR)
Tiền tệ Rouble (1961-1991)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 17.45 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Aleksandr Ermakov
Lưu hành đến 1991
Tài liệu tham khảo Y#174, Schön#124
Mô tả mặt trước The coat of arms of the Soviet Union; value.
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước СССР 100 РУБЛЕЙ
(Translation: USSR 100 Roubles)
Mô tả mặt sau Friendship sport hall.
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau ИГРЫ XXII ОЛИМПИАДЫ ММД 1979 МОСКВА · 1980
(Translation: Games of the XXII Olympiad MMD Moscow · 1980)
Cạnh Milled
Xưởng đúc (ММД)
Moscow Mint (Московский монетный
двор), Russia (?-date)
Số lượng đúc 1979 ММД - - 26 721
1979 ММД - Proof - 19 001
ID Numisquare 9906078330
Ghi chú
×