100 Roubles

Đơn vị phát hành Khorezm People's Soviet Republic
Năm 1921
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Roubles
Tiền tệ Rouble (1920-1925)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.7 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#17
Mô tả mặt trước Crescent and star in centre, inscription and date above, legend below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ١٣٣٩ يوز منات ضرب فلوس خوارزم شورالار قرارى الان
(Translation: 1339 100 Manats “zarb fulus Khwarezm shuralar qarari ilan”)
Mô tả mặt sau Denomination “100 Roubles” (in Russian), arms below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 100 РУБЛЕЙ
(Translation: 100 Roubles)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1339 (1921) - ١٣٣٩ - 46 336
ID Numisquare 5456205350
Thông tin bổ sung
×