| Đơn vị phát hành | Moldova |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Local banknote |
| Mệnh giá | 100 Rouble |
| Tiền tệ | Soviet Union (USSR) Rouble (1992) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#A14 |
| Mô tả mặt trước | 11 coupons of 1 ruble. 8 coupons of 3 rubles. 5 coupons of 5 rubles. 4 coupon of 10 rubles. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | R S S M x11 times cupon de 1 rub. martie R S S MOLDOVA 100 rub. Cartela consumatorului martie F. N. P. ____________ Eliberata __________ __________________ I.S. Conducatorul _____ Contabil-sef ______ R S S M x8 times cupon de 3 rub. martie R S S M x5 times cupon de 5 rub. martie R S S M x4 times cupon de 10 rub. martie |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 6261805120 |
| Ghi chú |