| Đơn vị phát hành | Umm Al Qaiwain |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Riyals |
| Tiền tệ | Riyal (1966-1973) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 20.73 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1973 |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Fr#2, Schön#7 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms; consisting of crossed flags, and encircled by laurel branches. Dates and value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | · STATE OF UMULQAIWAIN حكومة ام القيوين · 1970 · ١٣٨٩ ١٠٠ ريال 100 U.A.Q. RIYALS [900] (Translation: State of Umm al-Quwain 1970 · 1389 100 Riyals 100 Umm al-Quwain Riyals [900]) |
| Mô tả mặt sau | 2 Arabian gazelles leaping right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof - 300 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS2) - 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) - |
| ID Numisquare | 9880426730 |
| Ghi chú |