100 Rials

Đơn vị phát hành Yemen
Năm 2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Rials
Tiền tệ Rial (1990-date)
Chất liệu Steel
Trọng lượng 3 g
Đường kính
Độ dày 32 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Denomination in centre name of issuing bank above
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي اليمني ١٠٠ ريال ١٤٤٥ ٢٠٢٤
(Translation: Central Bank of Yemen 100 Rials 2024 1445)
Mô tả mặt sau Dar al Hajar
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau دار الحجر DAR AL HAJAR
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1445 (2024) - -
ID Numisquare 1623309540
Ghi chú
×