100 Pfennigs - Borsigwerk Lgl.

Địa điểm German notgeld (Germany)
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 5.6 g
Đường kính 28.7 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men18#4219.4
Mô tả mặt trước Pearl rim, lettering centered
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Lgl.
Mô tả mặt sau Pearl rim, denomination centered
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 9498078400
Ghi chú
×