100 Pfennigs - Borsigwerk Kg. Lgl.

Địa điểm German notgeld (Germany)
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Zinc
Trọng lượng 5.4 g
Đường kính 29.2 mm
Độ dày
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Men18#4216.6
Mô tả mặt trước Pearl rim, lettering above and below denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Kg.
100
Lgl.
Mô tả mặt sau Pearl rim, pearl circle around denomination.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 5556114960
Ghi chú
×