| Đơn vị phát hành | Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos Uruguayos (100 UYU) |
| Tiền tệ | Peso uruguayo (1993-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 September 2004 |
| Tài liệu tham khảo | KM#111, SA#E.20, CG#155, Schön#96 |
| Mô tả mặt trước | 5 ears wheat stalks divide value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY 100 PESOS URUGUAYOS |
| Mô tả mặt sau | FAO logo |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 ANIVERSARIO F A O FIAT PANIS 1945-1995 (Translation: 50th. Anniversary F A O Make Food (the motto of FAO, latin language)) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1995 - Mexico, Proof - 50 000 |
| ID Numisquare | 5786806400 |
| Ghi chú |