| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 2013 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos |
| Tiền tệ | New Peso (1992-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: silver (.925) centre in aluminium bronze ring |
| Trọng lượng | 33.94 g |
| Đường kính | 39.04 mm |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#975 |
| Mô tả mặt trước | Issuer`s name above its coat of arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ESTADOS UNIDOS MEXICANOS (Translation: United Mexican States) |
| Mô tả mặt sau | Insurgent coin of the Supreme American Governing Board (8 real, 1811) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HERENCIA NUMISMATICA DE MEXICO Mo 2013 $100 (Translation: Numismatic Heritage of Mexico) |
| Cạnh | Segmented reeding. |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | 2013 Mo - Prooflike - 8 000 |
| ID Numisquare | 6626428790 |
| Ghi chú |