| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Pesos (100 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Charles Edward Barber Reverse: Luis Álvarez |
| Lưu hành đến | 1989 |
| Tài liệu tham khảo | KM#449, JMA#AAEE463 |
| Mô tả mặt trước | Cuban coat of arms, country name as curved legend on top, face value below, weight and fineness on sides. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA 1 OZ. 100 PESOS AU 0.999 (Translation: Republic of Cuba 1 ounce 100 Pesos gold 0.999) |
| Mô tả mặt sau | Camilo Cienfuegos and Fidel Castro chatting, event name on top, in 4 lines, dates and mintmark at right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 30 ANIVERSARIO DEL TRIUNFO DE LA REVOLUCION 1959 1989 (Translation: 30th. Anniversary of triumph of the Revolution 1959 1989) |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1989 - Proof - 250 |
| ID Numisquare | 2312344640 |
| Ghi chú |