Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

100 Pesetas - Juan Carlos I value as 'CIEN'

Đơn vị phát hành Royal Mint of Spain (Real Casa de la Moneda)
Năm 1982-1990
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Unadorned left-facing effigy of King Juan Carlos I, rendered in high relief with naturalistic modelling of the facial features and hair. The portrait is engraved in a restrained, contemporary style without crown or insignia, occupying the central field. The circular legend reads 'JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA' disposed around the upper and lower periphery, with the date flanked by two raised dots at the base.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The Spanish coat of arms displayed centrally, featuring the quartered shield with the castles of Castile, lions of León, chains of Navarre, and bars of Aragon, surmounted by a royal crown and supported by the Pillars of Hercules bearing the motto 'PLUS ULTRA' on scrolling banners. The denomination 'CIEN' appears in the upper field above the arms and 'PESETAS' in the lower field below, with the Madrid mint mark 'M' to the left of the shield.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1982 - Cal#40 - 117,600,000
1982 - Proof -
1983 - Cal#41 - 182,000,000
1984 - Cal#42 - 208,000,000
1985 - Cal#43 - 118,000,000
1986 - large head, Cal#44 - 160,000,000
1986 - small head, Cal#44 -
1988 - large head, Cal#45 -
1988 - small head, Cal#45 - 125,674,000
1989 - Cal#46 - 80,877,000
1990 - Cal#47 - 25,363,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH