| Mô tả mặt trước | Denomination, crown above, star below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANGMAGSSALIK 100 ☆ |
| Mô tả mặt sau | Uniface coins, or with letters `Am`, like 500 Øre |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1286338470 |
| Ghi chú |