100 Manat TAPI

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2018
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Manat
Tiền tệ New manat (2009-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 28.28 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#203
Mô tả mặt trước The State Emblem of Turkmenistan.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước * TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY * Ag 925* ÝÜZ MANAT * 28,28 gr.
(Translation: Turkmenistan Central Bank A hondred manat)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTAN OWGANYSTAN PÄKISTAN HINDISTAN TÜRKMENISTAN-OWGANYSTAN-PÄKISTAN-HINDISTAN GAZ GEÇIRIJISI AŞGABAT 2018
(Translation: Turkmenistan–Afghanistan–Pakistan–India Turkmenistan–Afghanistan–Pakistan–India Pipeline Ashgabat 2018)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2018 - Proof -
ID Numisquare 7301724850
Ghi chú
×