Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 100 Israeli Pounds (100 לירות) (100 ILP) |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field displays the State of Israel coat of arms — a menorah flanked by two olive branches above the Hebrew legend 'ישראל' (Israel) — set within a plain shield. Surrounding inscriptions in Hebrew read '100 לירות' (100 Lirot) at the top and 'כה שנים למדינת ישראל' (25 Years to the State of Israel) in large bold Hebrew characters below the shield, accompanied by the date '1973' in both Western numerals and the Hebrew year תשל״ג. The Arabic legend '25 سنة لإسرائيل' (25 Years for Israel) appears at the bottom of the field. The circumferential legend in Latin reads 'ISRAEL'S 25TH ANNIVERSARY', running along the left and right rims respectively. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Hebrew, Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 5733 (1973) מ - Proof - 27,472 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |