100 Lire - Carlo Alberto

Đơn vị phát hành Piedmont-Sardinia, Kingdom of
Năm 1832-1842
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Lire
Tiền tệ Lira (1816-1861)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 32.25 g
Đường kính 34 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Giuseppe Ferraris
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#133
Mô tả mặt trước Bust to left, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CAR· ALBERTVS D· G· REX SARD· CYP· ET HIER· FERRARIS 1836
Mô tả mặt sau Crowned arms, value below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau DVX SAB· GENVAE ET MONTISF· PRINC· PED· &· P L· 100
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Genoa, Italy
Turin, Italy
Số lượng đúc 1832 P - KM#133.1 Eagle Mintmark -
1832 P - KM#133.2 Anchor Mintmark -
1833 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 6 769
1834 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 37 232
1834 P - KM#133.2 Anchor Mintmark - 11 625
1835 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 26 360
1835 P - KM#133.2 Anchor Mintmark - 8 513
1836 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 6 236
1836 P - KM#133.2 Anchor Mintmark - 703
1837 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 3 885
1840 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 2 898
1840 P - KM#133.2 Anchor Mintmark - 1 003
1842 P - KM#133.1 Eagle Mintmark - 864
ID Numisquare 7970310510
Thông tin bổ sung
×