| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Lempiras |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#85 |
| Mô tả mặt trước | National arms in inner circle, legend at top, date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS 1992 (Translation: Republic of Honduras) |
| Mô tả mặt sau | Ship approaching curved wall. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ENCUENTRO DE DOS MUNDOS 1492-1992 CIEN 100 LEMPIRAS V CENTENARIO DEL DESCUBRIMIENTO DE AMERICA (Translation: Two Worlds Meeting One Hundred 100 Lempiras 5th Centenary of the Discovery of America) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 5367518220 |
| Ghi chú |