100 'La Concordia' Livestock Token

Địa điểm Uruguay
Năm
Loại Local coin token
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.6 g
Đường kính 30.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Owner`s initials, face value below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước PEC 100
(Translation: PEC 100)
Mô tả mặt sau Face value at center
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6194294180
Ghi chú
×