100 Kuruş Kemal Atatürk

Đơn vị phát hành Turkey
Năm 1942-2021
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Kuruş (1 TRL)
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 7.0160 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#872
Mô tả mặt trước Portrait left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1964
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1942 - - 8 659
1943 - - 6 594
1944 - - 7 160
1948 - - 14 000
1950 - - 25 000
1951 - - 35 000
1952 - - 41 000
1953 - - 32 000
1954 - - 24 000
1955 - - 4 881
1956 - - 11 000
1957 - - 49 000
1958 - - 67 000
1959 - - 89 000
1960 - - 57 000
1961 - - 77 000
1962 - - 108 000
1963 - - 146 000
1964 - - 128 000
1965 - - 157 000
1966 - - 190 000
1967 - - 177 000
1968 - - 143 000
1969 - - 206 000
1970 - - 253 000
1971 - - 293 000
1972 - - 222 000
1973 - - 140 000
1974 - - 82 000
1975 - - 142 000
1976 - - 265 000
1977 - - 277 000
1978 - - 86 000
1979 - -
1980 - -
1981 - -
1982 - -
1983 - -
1984 - -
1985 - -
1986 - -
1987 - -
1988 - -
1989 - -
1990 - -
1991 - -
1992 - -
1993 - -
1994 - -
1995 - -
1996 - -
1997 - -
1998 - -
1999 - -
2000 - - 901 970
2001 - - 702 576
2002 - - 949 059
2003 - - 1 480 122
2004 - - 1 516 995
2005 - - 1 779 543
2006 - - 1 924 474
2007 - - 2 137 410
2008 - - 2 089 980
2009 - - 1 168 614
2010 - - 1 204 110
2011 - - 1 454 112
2013 - - 2 599 776
2021 - -
ID Numisquare 5530800010
Ghi chú
×