| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1923 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Kuruş (1 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 7.216 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Percy Metcalfe |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#854 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKİYE CUMHURİYETİ 1923 20 (Translation: Republic of Turkey) |
| Mô tả mặt sau | İsmet İnönü`s head |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HAKİMİYET MİLLETİNDİR ANKARA |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1923 - 1923/20 (1944) - 1923 - 1923/22 (1945) - 3 1923 - 1923/23 (1946) - 381 000 1923 - 1923/24 (1947) - 2 272 1923 - 1923/25 (1948) - 28 000 1923 - 1923/26 (1949) - 2 097 1923 - 1923/27 (1950) - 17 000 |
| ID Numisquare | 6249499530 |
| Ghi chú |