100 Francs Pessac Emergency Coinage

Địa điểm France
Năm 1992
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 4 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#10.6
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Coopérative 100 Francs Pessac
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Coopérative 100 Francs Pessac
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc
ID Numisquare 3751950300
Ghi chú
×