100 Francs - Napoleon III

Đơn vị phát hành France
Năm 1862-1870
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs
Tiền tệ Franc (1795-1959)
Chất liệu Gold (.900)
Trọng lượng 32.25806 g
Đường kính 35 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Désiré-Albert Barre
Lưu hành đến 25 June 1928
Tài liệu tham khảo F#551, Fr#580, Gad#1136, KM#802
Mô tả mặt trước Napoleon III head laurel.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước NAPOLEON III EMPEREUR BARRE
Mô tả mặt sau Ecu decorated with an eagle on a beam surrounded by the collar of the Legion of Honor.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EMPIRE FRANÇAIS 100 FRs BB 1862
Cạnh Smooth with embossed inscriptions.
Xưởng đúc A
Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
BB
Strasbourg, France (?-1870)
Số lượng đúc 1862 A - (fr) F. 551/1 - KM# 802.1 - 6 650
1862 BB - (fr) F. 551/2 - KM# 802.2 - 3 078
1863 BB - (fr) F. 551/3 - KM# 802.2 - 5 078
1864 A - (fr) F. 551/4 - KM# 802.1 - 5 596
1864 BB - (fr) A confirmer - km# 802.2 - 1 333
1865 A - (fr) F. 551/5 - KM# 802.1 - 1 517
1866 A - (fr) F. 551/6 - KM# 802.1 - 9 041
1866 BB - (fr) F. 551/7 - KM# 802.2 - 3 075
1867 A - (fr) F. 551/8 - KM# 802.1 - 4 309
1867 BB - (fr) F. 551/9 - KM# 802.2 - 2 807
1868 A - (fr) F. 551/10 - KM# 802.1 - 2 315
1868 BB - (fr) F. 551/11 - KM# 802.2 -
1869 A - (fr) F. 551/12 - KM# 802.1 - 28 872
1869 BB - (fr) F. 551/13 - KM# 802.2 - 14 212
1870 A - (fr) F. 551/14 - KM# 802.1 - extremement rare refondu environ 45 000 euro - 10 460
ID Numisquare 7216583600
Ghi chú
×