100 Francs FAO

Đơn vị phát hành Comoro Islands
Năm 2013
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs
Tiền tệ Franc (1976-date)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 8 g
Đường kính 28 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước AUGMENTONS LA PRODUCTION ALIMENTAIRE
(Translation: Bank of Comoros Increase Food Production)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 FRANCS 2013 BANQUE CENTRALE DES COMORES
(Translation: Central Bank of the Comoros)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2013 - -
ID Numisquare 8665801730
Ghi chú
×