100 Francs CFA Spanish Galleon

Đơn vị phát hành Republic of the Congo
Năm 1991
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 12.7 g
Đường kính 32.5 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#10, Schön#5
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE POPULAIRE DU CONGO 100 FRANCS
(Translation: People`s Republic of Congo)
Mô tả mặt sau Spanish galleon
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NAVIRE ANCIEN 1991
(Translation: Old Ship)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 2 000
ID Numisquare 9711726850
Ghi chú
×