| Đơn vị phát hành | Ivory Coast |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1960-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 0.155 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#231 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at left, map of Europe at right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DE CÔTE D`IVOIRE 2024 REPUBLIQUE DE CÔTE D`IVOIRE 100 FRANCS CFA HISTORY OF GOLD EUROS 1/200 OZ FINEST GOLD 9999 2024 (Translation: Republic of Côte d`Ivoire Republic of Côte d`Ivoire) |
| Mô tả mặt sau | Obverse and reverse of Slovakian coin |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIRST GOLD-EURO 2010 SLOVENSKO 100 EURO SVETOVÉ KULTÚRNE DEDIČSTVO * DREVENÉ CHRÁMY COPY SLOVAKIA 2010 (Translation: Slovakia World`s cultural heritage - Wooden churches) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2024 - Proof - 7 500 |
| ID Numisquare | 3009969160 |
| Ghi chú |