| Đơn vị phát hành | Mali (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1984-present) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 0.5 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ★ REPUBLIQUE DU MALI ★ 100 FRANCS CFA UN PEUPLE•UN BUT•UNE FOI (Translation: Republic of Mali, One People, One Goal, One Faith) |
| Mô tả mặt sau | Sanctuary of Our Lady of Lourdes, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LOURDES 2016 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 6291282140 |
| Ghi chú |