100 Francs CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 2006-2024
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 6.7 g
Đường kính 26 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Raymond Joly
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#19
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST
(Translation: Central Bank of the West African States)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 100 FRANCS UNION MONETAIRE OUEST-AFRICAINE 2012
(Translation: West African Monetary Union)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 2006 - -
2007 - -
2009 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2016 - -
2017 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2021 - -
2022 - -
2023 - -
2024 - -
ID Numisquare 1919710560
Thông tin bổ sung
×