| Đơn vị phát hành | Republic of the Congo |
|---|---|
| Năm | 1991 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 16 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8 |
| Mô tả mặt trước | Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE POPULAIRE DU CONGO 100 FRANCS (Translation: People`s Republic of Congo) |
| Mô tả mặt sau | Olympic motif |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XXV JEUX OLYMPIQUES 1992 1991 (Translation: Olympic Games) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1991 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 6689483500 |
| Ghi chú |