Danh mục
| Đơn vị phát hành | Banque Centrale des États de l'Afrique de l'Ouest (BCEAO) |
|---|---|
| Năm | 1967-2005 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | CFA franc (1958-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L'AFRIQUE DE L'OUEST (Translation: Central Bank of the West African States) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1967 - - 1968 - - 25,000,000 1969 - - 25,000,000 1970 - - 4,510,000 1971 - - 12,000,000 1972 - - 5,000,000 1973 - - 5,000,000 1974 - - 8,500,000 1975 - - 16,000,000 1976 - - 11,575,000 1977 - - 6,200,000 1978 - - 12,000,000 1979 - - 12,400,000 1980 - - 13,000,000 1981 - - 8,000,000 1982 - - 18,000,000 1984 - - 2,500,000 1985 - - 1,460,000 1987 - - 9,000,000 1989 - - 16,500,000 1990 - - 6,500,000 1991 - - 1,000,000 1992 - - 4,000,000 1996 - - 24,000,000 1997 - - 69,000,000 2000 - - 1,800,000 2001 - - 4,500,000 2002 - - 18,500,000 2003 - - 5,000,000 2004 - - 4,000,000 2005 - - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |