Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Central African States (Gabon) |
|---|---|
| Năm | 1975-1985 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE GABONAISE G.B.L.BAZOR RC (Translation: Republic of Gabon) |
| Mô tả mặt sau | The large denomination numeral 100 dominates the central field, rendered in bold raised figures with decorative beaded and rope-work outlines. Below the numeral, the denomination FRANCS and the date of issue appear in two lines. The legend BANQUE DES ETATS DE L'AFRIQUE CENTRALE arcs along the upper border. The entire central device is framed by a wide decorative border of stylized African geometric zigzag and chevron motifs, interspersed with rectangular link elements, evoking traditional Central African craft patterns. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1975 - - 4,000,000 1977 - - 2,000,000 1978 - - 2,600,000 1982 - - 1983 - Not confirmed - 1984 - - 3,000,000 1985 - - 3,000,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |