Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 1954-1959 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Draped bust of Marianne as Liberty facing right, wearing a Phrygian cap adorned with a floral motif at the rear. She holds a raised torch in both hands before her, depicted in a bold, sculptural style characteristic of mid-twentieth-century French coinage. The engraver's signature mark appears in the lower left field. The legend REPUBLIQUE FRANÇAISE curves along the right rim, with the mint privy mark positioned below the inscription. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE FRANÇAISE (Translation: French Republic) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1954 - Essai - 1,200 1954 - KM#919.1 (wing privy mark) - 97,285,500 1954 B - KM#919.2 (wing privy mark) - 86,260,628 1955 - KM#919.1 (wing privy mark) Narrow ribbon headdress - 152,517,500 1955 - Wide ribbon headdress - 1955 B - KM#919.2 (wing privy mark) Narrow ribbon headdress - 136,584,872 1955 B - Wide ribbon headdress - 1956 - KM#919.1 (wing privy mark) - 7,578,334 1956 B - KM#919.2 (wing privy mark) - 19,154,500 1957 - KM#919.1 (wing privy mark) - 11,312,000 1957 B - KM#919.2 (wing privy mark) - 25,702,000 1958 - KM#919.1 (owl privy mark) - 2,646,500 1958 - KM#919.1 (wing privy mark) - 3,256,000 1958 B - KM#919.2 (wing privy mark) - 54,071,500 1959 - KM#919.1 (owl privy mark - one coin known) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |