| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Francs (100 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | A.G.M.M. |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1142 |
| Mô tả mặt trước | Stars surrounding the denomination with the dividing the country name |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | RÉPUBLIQUE 100 FRANCS 15 euro FRANÇAISE (Translation: Republic 100 Francs 15 Euro of France) |
| Mô tả mặt sau | The Grand Place, Bruxelles, with the date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | GRAND` PLACE BRUXELLES 1996 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - 20 000 |
| ID Numisquare | 1765040060 |
| Ghi chú |