Danh mục
| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1985-1986 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral denomination 100 occupies the central field in bold, ornate raised digits adorned with decorative dot and line patterning. Below the numeral, the word FRANCOS appears in a straight legend, with the date of issue beneath it. Flanking the central denomination on both sides is an elaborate geometric border design featuring interlocking chevron and zigzag motifs in an African decorative style. The upper portion of the coin carries the issuing bank legend BANQUE DES ETATS DE L'AFRIQUE CENTRALE within a recessed rectangular panel. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | BANQUE DES ETATS DE L'AFRIQUE CENTRALE 100 FRANCOS (Translation: Bank of the Central African States) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |