| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Escudos (100 PTE) |
| Tiền tệ | Escudo (1911-2001) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | A.Marinho |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#648b, Gomes#R81.04 |
| Mô tả mặt trước | Ship to the right, dates below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA PORTUGUESA 100$00 A.MARINHO |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms of Portugal to the right, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ARQUIPÉLAGO DOS AÇORES·1439·1989 1427·1452 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc |
INCM Lisbon, Portugal |
| Số lượng đúc |
1989 INCM - Proof - 5 485 |
| ID Numisquare | 9856298490 |
| Ghi chú |