| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1987 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Escudos (100 PTE) |
| Tiền tệ | Escudo (1911-2001) |
| Chất liệu | Gold (.916) |
| Trọng lượng | 24 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#641b, Gomes#R77.04 |
| Mô tả mặt trước | Shield to upper right of design with value below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA PORTUGUESA 1987 ☩☩100 ESC.☩ 22 13 6 |
| Mô tả mặt sau | Compass within center of sailboat and map |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ☩1486 DIOGO CÃO 22 13 6 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1987 INCM - BNC (Brilliant Non Circulated) - In sets only - 5 256 1987 INCM - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 1512711070 |
| Ghi chú |