| Đơn vị phát hành | Anguilla |
|---|---|
| Năm | 1969-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Dollars |
| Tiền tệ | Dollar (1967-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 49.37 g |
| Đường kính | 51 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#23, Fr#1, Schön#11 |
| Mô tả mặt trước | Demonstrators surrounded by legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GOVERNMENT OF ANGUILLA |
| Mô tả mặt sau | State coat of arms surrounded by legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MAY 30 JULY 11 1967 100 100 STRENGTH AND ENDURANCE 1970 ANGUILLA ONE HUNDRED DOLLARS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1969 - Proof - 710 1970 - Proof - |
| ID Numisquare | 1477386280 |
| Thông tin bổ sung |
|