| Đơn vị phát hành | Morocco |
|---|---|
| Năm | 1985 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Dirhams |
| Tiền tệ | Dirham (1960-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 15 g |
| Đường kính | 31.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Head of King Hassan II facing left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước |
الحسن الثاني المملكة المغربية (Translation: Hassan II Kingdom of Morocco) |
| Mô tả mặt sau | Logo (stylized youth under a gate), occasion, dates and value |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau |
السنة الدولية للشباب 1985 1405 مائة 100 درهم (Translation: International Year of Youth 1985 1405 100 Dirhams) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1405 (1985) - - |
| ID Numisquare | 4805521940 |
| Thông tin bổ sung |
|