| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 2001 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Dinars (دينار) |
| Tiền tệ | Dinar (1958-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 38.00 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | El Fakhfakh |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#432 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms and Arabic legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية التونسية 100 دينار (Translation: The Tunisian Republic 100 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Design for the 14th Mediterranean Games |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الذكرى الرابعة عشر للسابع من نوفمبر الفخفاخ ★★★ 2001 ★ 1422 ★★★ (Translation: 14th Anniversary of 7 November El Fakhfakh 2001-1422) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1422 (2001) - Proof - 375 |
| ID Numisquare | 9636255800 |
| Ghi chú |