Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

100 Dinara

Đơn vị phát hành Democratic Federative Yugoslavia
Năm 1944
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 100 Dinars (100 Dinara)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Kích thước Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước 100 ДИНАРА, DINARJEV, DINARA, ДИНАРИ FALSIFIKAT SE KAZNUJE PO ZAKONU KRIVOTVORENJE SE KAŽNJAVA PO ZAKONU ФАЛСИФИКОВАЊЕ СЕ КАЖЊАВА ПО ЭАКОИУ ВАЛСИФИКУВАЈНЕТО СЕ КАЗНУВА ПО ЗАКОНО ВОСНА И ХЕРЦЕГОВИНА СРБИЈА HRVATSKA ЦРНА ГОРА SLOVENIJA МАКЕДОНИЈА
(Translation: Counterfeit will be punished by law. Bosnia and Herzegovina Serbia Croatia Montenegro Slovenia Macedonia)
Mô tả mặt sau At left, a circular guilloche vignette contains the state coat of arms of Democratic Federative Yugoslavia — a flaming torch flanked by wheat sheaves bound with a ribbon inscribed with the date 29-XI-1943, surmounted by a five-pointed star. The central field presents the denomination in four languages alongside an outlined numeral underprint, all enclosed within an elaborate guilloche border with corner numerals. The country name in all four official language and script variants appears in the upper and lower margins.
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể P#53a - series A, B, C, E (Russian print) series AA, AB, AC, AE, AH, AK, AM, AO, AP, AT, AX, AY, BA, BB, BC, BE, BH, BK, BM, BO, BP, BT, BX, BY, CA, CB, CC, CE, CH, CK, CM, CO, CP, CT, CX, CY, EA, EB numeral "4" closed on top
P#53b - series Б & Г (Yugoslav print) series БA, ББ, БB, БГ, БД, БE, БЗ, БИ, БJ, БK, БЛ, БM, БH, БO, БП, БP, БC, БT, БУ, БX, ГA, ГБ, ГB, ГГ, ГД, ГE, ГЗ, ГИ, ГJ numeral "4" open on top
Ghi chú Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH