| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1986 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Đồng (100 VND) |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 12 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#24, Schön#79 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, surrounded by text, denomination and date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 100 Đồng 1986 (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Mô tả mặt sau | Fencer, small lettering farther from edge |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THẾ VẬN HỘI Ô LIM PIC MÙA HÈ 1988 (Translation: Olympic Games 1988) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1986 - KM#24.1 (reverse lettering close to edge) - 5 000 1986 - KM#24.2 (reverse lettering far from rim) - |
| ID Numisquare | 6676785290 |
| Ghi chú |