| Đơn vị phát hành | Vietnam |
|---|---|
| Năm | 1988 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Đồng |
| Tiền tệ | Second new đồng (1985-date) |
| Chất liệu | Silver (.980) |
| Trọng lượng | 15.99 g |
| Đường kính | 38.10 mm |
| Độ dày | 1.78 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#25, Schön#84 |
| Mô tả mặt trước | Dragon boat |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | THUYỀN CỔ 1988 (Translation: Ancient sailboats (dragon boats)) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms, surrounded by text, denomination below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM 100 ĐỒNG (Translation: Socialist Republic of Vietnam) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1988 - KM#25.1 (Large 100) - 3 000 1988 - KM#25.1 (Large 100) Proof - 1988 - KM#25.2 (Small 100) - |
| ID Numisquare | 8037239050 |
| Ghi chú |