100 Cruzados Abolition of Slavery, man

Đơn vị phát hành Brazil
Năm 1988
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 100 Cruzados (100 BRC)
Tiền tệ Cruzado (1986-1989)
Chất liệu Stainless steel
Trọng lượng 9.95 g
Đường kính 31 mm
Độ dày 1.65 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#608, Schön#117
Mô tả mặt trước
Outline divides dates on left from male head on right.
Chữ viết mặt trước
Latin
Chữ khắc mặt trước
CENTENÁRIO DA ABOLIÇÃO 1888 1988 AXE
Mô tả mặt sau
Outlined denomination
Chữ viết mặt sau
Latin
Chữ khắc mặt sau
100 CRUZADOS BRASIL
Cạnh
Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc
1988 - - 200 000
ID Numisquare
4060008310
Ghi chú
×