| Đơn vị phát hành | Populonia |
|---|---|
| Năm | 211 BC - 201 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Centesimae = 1 As |
| Tiền tệ | As (circa 475-201 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 36.07 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Incuse |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Vecchi-IV#24, HN Italy#76, EC 1#1, SambonArt#132, HGC 1#158 |
| Mô tả mặt trước | Bearded Tinia facing right with value behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | K (Translation: 100) |
| Mô tả mặt sau | Incuse hippocamp facing right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (211 BC - 201 BC) - - |
| ID Numisquare | 3492466740 |
| Ghi chú |