100 Cash - Tiande Tongbao, iron

Đơn vị phát hành Min Kingdom
Năm 944
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Cash
Tiền tệ Cash (916-945)
Chất liệu Iron
Trọng lượng 13.43 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hartill#15.58
Mô tả mặt trước Four Chinese ideograms read top to bottom, right to left.
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước  天 寶 通  德
(Translation: Tian De Tong Bao Tiande (era of Wang Yanzheng, 943-945) / Universal currency)
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (944) - -
ID Numisquare 8158592440
Ghi chú
×