| Đơn vị phát hành | Shu, State of |
|---|---|
| Năm | 240-263 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 100 Cash |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 0.9 g |
| Đường kính | 19 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#11.24 |
| Mô tả mặt trước | The Ancient `Zhuan` (Seal Script) type Chinese of the coin`s name around the square hole |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, seal script) |
| Chữ khắc mặt trước | 太 錢 百 平 (Translation: Tai Ping 100 Cash) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (240-263) - - |
| ID Numisquare | 1065463050 |
| Ghi chú |