100 Cash

Đơn vị phát hành Honan Province
Năm 1928
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 100 Cash (0.1)
Tiền tệ Yuan (1905-1949)
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Y#395
Mô tả mặt trước Wreath with flower at centre, left, and right, all with Chinese ideograms above and below.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 國民華中 元銅文百當
(Translation: Republic of China Worth 100 Cash / Copper coin)
Mô tả mặt sau Crossed flags with flowers on either side, all with English legend above and below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau HO-NAN 100 CASH
Cạnh Smooth.
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1928 - Y#395: Small right star; 4 mm tassels -
1928 - Y#395.1: Small right star; 5 mm tassels -
1928 - Y#395.2: Large right star -
ID Numisquare 7630886370
Ghi chú
×