100 000 - Hell Bank Note

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm
Loại Religious paper money › Hell notes
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Paper
Kích thước 118 × 71 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ khắc mặt trước 天堂地府銀行 A 2518 9 拾萬 天堂地府一律通用
Mô tả mặt sau
Chữ khắc mặt sau 100000 南無阿彌陀佛
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 5854986340
Ghi chú
×